Nghĩa chính
- U xơdanh từA benign tumour of fibrous connective tissue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fibromaDạng gốc (base form)
- fibromata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- fibromasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fibromato-tiền tố | tiền tố | U xơ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fibromaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha