Dịch

fibroma

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈbɾoma/

Nghĩa chính

  1. U xơdanh từfibroma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibromaDạng gốc (base form)
  2. fibromasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI