Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibroblast
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
.
b
r
ə
ˌ
b
l
ɑː
s
t
/
nguồn
US
/ˈ
f
aɪ
.
b
r
ə
ˌ
b
l
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nguyên bào sợi
danh từ
A cell found in connective tissue that produces fibers, such as collagen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibroblast
Dạng gốc
(base form)
fibroblast
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fibro
+
blast
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fibroblasto
giống đực
Nguyên bào sợi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fibroblast
fibroblast
oid
Liên quan đến một nguyên bào sợi
tính từ
fibroblast
oma
Các khối u liên quan đến nguyên bào sợi
danh từ
fibroblast
ic
Của, hoặc liên quan đến nguyên bào sợi
tính từ
non
fibroblast
Các tế bào không phải là nguyên bào sợi
danh từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Nguyên bào sợi
1
Nguyên bào sợi
1
Nguyên bào sợi