Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonfibroblast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các tế bào không phải là nguyên bào sợi
danh từ
Any cell that is not a fibroblast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonfibroblast
Dạng gốc
(base form)
nonfibroblast
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonfibroblast
nonfibroblast
ic
Không phải nguyên bào sợi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
fibroblast
AI
1
Các tế bào không phải là nguyên bào sợi
1
Các tế bào không phải là nguyên bào sợi
1
Các tế bào không phải là nguyên bào sợi