Dịch

feudary

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc chúa đất phong; thuộc chư hầu phong kiếntính từkhông so sánh (not comparable)Held by, or relating to, feudal tenure.
  2. Tá điền nắm giữ đất đai của mình bằng cách phục vụ phong kiến; một mối thùdanh từA tenant who holds his lands by feudal service; a feudatory.
  3. Thức ăndanh từA feodary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feudaryDạng gốc (base form)
  2. feudariesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , , […]

AI