feudary
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc chúa đất phong; thuộc chư hầu phong kiếntính từkhông so sánh (not comparable)Held by, or relating to, feudal tenure.
- Tá điền nắm giữ đất đai của mình bằng cách phục vụ phong kiến; một mối thùdanh từA tenant who holds his lands by feudal service; a feudatory.
- Thức ăndanh từA feodary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feudaryDạng gốc (base form)
- feudariesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , , , , […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnfeudarius