Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Vật trang trí như vòng hoa hoặc dây chuyền được treo lỏng lẻo ở hai điểm được buộc chặtdanh từAn ornament such as a garland or chain which hangs loosely from two tacked spots.
- Bức phù điêu, bức tranh hoặc họa tiết cấu trúc giống như một vật trang trídanh từA bas-relief, painting, or structural motif resembling such an ornament.
- Dây cáp nâng lên có gắn quả cầu ánh sángdanh từA raised cable with light globes attached.
- Trang trí như thể có đồ trang trí, chẳng hạn như vòng hoa hoặc dây chuyền, treo lỏng lẻo từ hai điểm được buộc chặtđộng từTo decorate as if with ornaments, such as garlands or chains, which hang loosely from two tacked spots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festoonNguyên thể (infinitive)
- festoonsSố nhiều (plural)
- festoonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- festooningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| festoon pinedanh từ | danh từ | Cây Bắc Mỹ Selaginella rupestris |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Đám mây trên Sao Mộc nhô ra khỏi vành đai hoặc vùng quê hương của nó vào một khu vực lân cận tạo thành một hình ảnh cong giống như ngón tay hoặc một vòng hoàn chỉnh quay trở lại vành đai hoặc vùng quê hương của nó
- A cloud on Jupiter that hangs out of its home belt or zone into an adjacent area forming a curved finger-like image or a complete loop back to its home belt or zone.
Ví dụ
- […] , . , , , .
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc festoonNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfeston