Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
festón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fesˈton/
Nghĩa chính
1
Dây hoa
danh từ
festoon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
festón
Dạng gốc
(base form)
fest
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
festoon
Vật trang trí như vòng hoa hoặc dây chuyền được treo lỏng lẻo ở hai điểm được buộc chặt
AI
1
Dây hoa
1
Dây hoa
1
Dây hoa