Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
festooner
danh từ
(noun)
/
f
ɛ
s
ˈ
t
uː
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người tổ chức lễ hội
danh từ
One who festoons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
festooner
Dạng gốc
(base form)
festooner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
festooner
festooner
y
Sự trang trí bằng tràng hoa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
festoon
+
-er
AI
1
Người tổ chức lễ hội
1
Người tổ chức lễ hội
1
Người tổ chức lễ hội