Dịch

fermi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fecmi, đơn vị vật lý đo độ dài bằng 10 mũ - 15 métdanh từAn obsolete name of the unit of length equal to one femtometre (10⁻¹⁵ m).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fermiDạng gốc (base form)
  2. fermisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fermi gasdanh từLoại khí bao gồm một số lượng lớn fermion
Fermi leveldanh từTổng thế năng hóa học của electron
Fermi energydanh từNăng lượng cao nhất của một hạt là một phần của hệ nhiều hạt gồm các fermion giống hệt nhau ở trạng thái cơ bản
Fermi bubbledanh từVùng của thiên hà, giàu tia gamma, được cho là do lỗ đen siêu lớn ở trung tâm gây ra
Fermi paradoxdanh từ riêngSự mâu thuẫn dường như là một thách thức đối với những người tin vào sự tồn tại của các dạng sống tiên tiến trong vũ trụ, rằng không có bằng chứng khoa học nào cho thấy các nền văn minh ngoài Trái đất đã cố gắng đến thăm hoặc liên lạc với Trái đất
Fermi problemdanh từCác bài toán ước tính được thiết kế để dạy phân tích thứ nguyên hoặc tính gần đúng của các phép tính khoa học cực đoan: thường là bài toán mặt sau với dữ liệu hạn chế
Fermi surfacedanh từRanh giới trừu tượng, có năng lượng không đổi, hữu ích cho việc dự đoán các tính chất nhiệt, điện, từ và quang của kim loại, bán kim loại và chất bán dẫn pha tạp
Fermi questiondanh từĐồng nghĩa với Fermi problem

AI