Dịch

fermière

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được chế biến theo phong cách mộc mạc đơn giảntính từkhông so sánh (not comparable)Prepared in a simple rustic style.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp(à la) fermière

AI