Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fermi level
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tổng thế năng hóa học của electron
danh từ
The total chemical potential for electrons.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fermi level
Dạng gốc
(base form)
Fermi level
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tổng thế năng hóa học của electron
1
Tổng thế năng hóa học của electron
1
Tổng thế năng hóa học của electron