Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fermi question
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Fermi problem
danh từ
Synonym of Fermi problem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Fermi question
Dạng gốc
(base form)
Fermi question
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fermi problem
AI
1
Đồng nghĩa với Fermi problem
1
Đồng nghĩa với Fermi problem
1
Đồng nghĩa với Fermi problem