Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fermentational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình lên men
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to fermentation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zymo-
Nguồn gốc
(etymology)
fermentation
+
-al
AI
1
Liên quan đến quá trình lên men
1
Liên quan đến quá trình lên men
1
Liên quan đến quá trình lên men