Dịch

fent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thuốc fentanyldanh từkhông đếm được (uncountable)The drug fentanyl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fentDạng gốc (base form)
  2. fentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fent folddanh từHợp chất fentanyl được cắt bớt
fenty folddanh từĐồng nghĩa với fentanyl fold
fenty leandanh từĐồng nghĩa với fentanyl fold

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vết nứt hoặc vết nứt
  1. A slit or crack.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Pháp cổfente
  2. từ tiếng Latinhfindēre“to cleave”
danh từ

Rút gọn từ fentanyl

AI