fent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thuốc fentanyldanh từkhông đếm được (uncountable)The drug fentanyl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fentDạng gốc (base form)
- fentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fent folddanh từ | danh từ | Hợp chất fentanyl được cắt bớt |
| fenty folddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fentanyl fold |
| fenty leandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fentanyl fold |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vết nứt hoặc vết nứt
- A slit or crack.
Họ từ (word family)
cùng gốc fentNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Pháp cổfente
- từ tiếng Latinhfindēre“to cleave”
danh từ
Rút gọn từ fentanyl