Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fenty lean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fentanyl fold
danh từ
Synonym of fentanyl fold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fenty lean
Dạng gốc
(base form)
fenty lean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fentanyl fold
AI
1
Đồng nghĩa với fentanyl fold
1
Đồng nghĩa với fentanyl fold
1
Đồng nghĩa với fentanyl fold