Dịch

fentin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc diệt nấm cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular fungicide.

Cụm từ (phrase)

fentin acetatedanh từHợp chất organotin được sử dụng làm thuốc diệt nấm

AI