fentin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thuốc diệt nấm cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular fungicide.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fentin acetatedanh từ | danh từ | Hợp chất organotin được sử dụng làm thuốc diệt nấm |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fentin acetatedanh từ | danh từ | Hợp chất organotin được sử dụng làm thuốc diệt nấm |