Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fenberry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả nam việt quất
danh từ
The cranberry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fenberry
Dạng gốc
(base form)
fenberr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fen
+
berry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arándano
Việt quất, nam việt quất
AI
1
Quả nam việt quất
1
Quả nam việt quất
1
Quả nam việt quất