arándano
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈɾandano/nguồn
Nghĩa chính
- Việt quất, nam việt quấtdanh từblueberry, bilberry, cranberry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arándanoDạng gốc (base form)
- arándanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arándano azul | Quả việt quất | |
| arándano rojo | Nam việt quất | |
| arándano ártico | Nam việt quất | |
| arándano silvestre | Nam việt quất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh