Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arándano azul
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌɾandano aˈθul/
Nghĩa chính
1
Quả việt quất
danh từ
blueberry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arándano azul
Dạng gốc
(base form)
arándano
s azules
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blueberry
Cây việt quất
AI
1
Quả việt quất
1
Quả việt quất
1
Quả việt quất