Dịch

feme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn bà; vợdanh từA woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. femeDạng gốc (base form)
  2. femesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

feme soledanh từBà cô
feme covertdanh từNgười đàn bà chịu quyền chồng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifeme
  2. từ tiếng Anglo-Normanfeme“woman”
  3. từ tiếng Pháp cổfemme

Cùng gốc (doublet)feminafemmehembra

AI