feme
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đàn bà; vợdanh từA woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- femeDạng gốc (base form)
- femesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feme soledanh từ | danh từ | Bà cô |
| feme covertdanh từ | danh từ | Người đàn bà chịu quyền chồng |