Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hembra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con llama cái
danh từ
A female llama.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hembra
Dạng gốc
(base form)
hembra
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
hembra
Cùng gốc
(doublet)
feme
femina
femme
AI
1
Con llama cái
1
Con llama cái
1
Con llama cái