Dịch

feme covert

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà chịu quyền chồngdanh từA married woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. feme covertDạng gốc (base form)
  2. femes covertSố nhiều (plural)
  3. femes coverts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 1723, .
  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanfeme“woman”

AI