Nghĩa chính
- Người đàn bà chịu quyền chồngdanh từA married woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- feme covertDạng gốc (base form)
- femes covertSố nhiều (plural)
- femes coverts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1723, .
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanfeme“woman”