Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femby
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɛ
m
.
b
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người nữ tính không nhị phân
danh từ
A feminine non-binary person.
2
Cách viết né bộ lọc của femboy
danh từ
Filter-avoidance spelling of femboy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
femby
Dạng gốc
(base form)
femby
s
Số nhiều
(plural)
femb
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
femme
+
enby
danh từ
Rút gọn từ
femboy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fenby
femenby
finby
finenby
galby
girlby
Xem thêm 1
Trái nghĩa
mascby
AI
1
Người nữ tính không nhị phân
2
Cách viết né bộ lọc của femboy
1
Người nữ tính không nhị phân
2
Cách viết né bộ lọc của femboy
1
Người nữ tính không nhị phân
2
Cách viết né bộ lọc của femboy