Dịch

fellsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sống hoặc đi lại trên các vùng đồi (đồng hoang hoặc đồng hoang vùng cao)danh từA man who inhabits or walks on the fells (wild fields or upland moors).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fellsmanDạng gốc (base form)
  2. fellsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI