fellate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kích thích dương vật hoặc bìu bằng miệngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stimulate the penis or scrotum using the mouth.
- Hút theo cách gợi nhớ đến việc thủ dâmđộng từngoại động từ (transitive)To suck in a manner suggestive of fellatio.
- Nương theo, nịnh bợ hoặc phục tùng một cách đáng xấu hổđộng từngoại động từ (transitive)To suck up to, to flatter or be shamefully subservient to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ fellatio
- từ tiếng Latinhfellō“suck”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*dʰeh₁(y)-“to suck, to suckle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fellateVí dụ
- […] , .
- ? , ? […]
- Sarcozy, , , .