Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thèm, muốn, thíchđộng từTo have a desire for something, or to do something.
- Cảm thấy như, thấy mình nhưđộng từTo perceive oneself to resemble (something); to have the sense of being (something).
- Cảm thấy, dự đoánđộng từTo feel that something is likely to happen; to predict.
- Cảm thấy như, có cảm giác nhưđộng từTo feel as though.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- feel likeNguyên thể (infinitive)
- feels likeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- felt like (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- feeling likePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel like deathđộng từ | động từ | Cảm thấy cực kỳ tồi tệ, ốm yếu, kiệt sức hoặc kiệt sức |
| feel like oneselfđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với feel oneself |
| feel like shit | Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi hoặc tệ hại | |
| feel like myself | Cảm thấy bình thường | |
| feel like a nobody | Cảm thấy mình vô dụng | |
| feel like an idiot | Cảm thấy mình như kẻ ngốc | |
| feel like something | Cảm giác như cái gì | |
| feel like an outsider | Thấy mình như người ngoài |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Có vẻ như
- Có vẻ như, dường nhưTo give a perception of something; to appear or to seem.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ." " .""Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
- .Bây giờ tôi thấy muốn khóc.
- .Hôm nay tôi không có hứng nói tiếng Pháp.