dar la gana
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cảm thấy thích (làm gì đó); tưởng tượng (làm điều gì đó)động từto feel like (doing something); to fancy (doing something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dar la ganaNguyên thể (infinitive)
- dado la ganaPhân từ II (past participle)
- di la ganaSố ít (singular)
- doy la ganaSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la gana a alguien | Thích làm gì thì làm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh