Dịch

feederliner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bay khu vực; một chiếc máy bay nhỏ được thiết kế để chở tới 100 hành khách trên các chuyến bay ngắn, thường cung cấp dịch vụ cho các trung tâm hàng không của các hãng hàng không lớn hơn từ các thị trường nhỏdanh từA regional airliner; a small airliner that is designed to fly up to 100 passengers on short-haul flights, usually feeding larger carriers' airline hubs from small markets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feederlinerDạng gốc (base form)
  2. feederlinersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI