Dịch

commuterliner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại máy bay chở hành khách được sử dụng cho các chuyến bay đi lạidanh từA passenger-carrying aircraft used for commuter flights.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commuterlinerDạng gốc (base form)
  2. commuterlinersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 330 twin-turboprop - .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI