Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fee-fees
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảm xúc
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Feelings.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
feels
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感情
gǎn qíng
Tình cảm, cảm xúc
情
qíng
Tình cảm, cảm xúc, tình yêu
喜怒哀乐
xǐ nù āi lè
Cảm xúc, tâm tư
Tiếng Tây Ban Nha
sentimiento
Tình cảm, cảm xúc
emoción
Cảm xúc
emocionalidad
Cảm xúc
AI
1
Cảm xúc
1
Cảm xúc
1
Cảm xúc