Dịch

fauxgasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (từ lóng) Cực khoái giảdanh từA simulated orgasm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fauxgasmDạng gốc (base form)
  2. fauxgasmsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (: Ryan's " "? , .)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI