Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fakegasm
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ví dụ giả vờ của sự phấn khích
danh từ
A feigned instance of excitement.
2
Cơn cực khoái giả vờ
danh từ
A feigned orgasm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fakegasm
Dạng gốc
(base form)
fakegasm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fauxgasm
Nguồn gốc
(etymology)
fake
+
-gasm
AI
1
Ví dụ giả vờ của sự phấn khích
2
Cơn cực khoái giả vờ
1
Ví dụ giả vờ của sự phấn khích
2
Cơn cực khoái giả vờ
1
Ví dụ giả vờ của sự phấn khích
2
Cơn cực khoái giả vờ