Dịch

-gasm

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hình thành danh từ cho một phương pháp cực khoáihậu tốForms nouns for a method of orgasm.
  2. Tạo thành danh từ để chỉ một trải nghiệm thú vị hoặc “bùng nổ” mãnh liệthậu tốForms nouns for an intensely “explosive” or pleasurable experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -gasmDạng gốc (base form)
  2. -gasmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ orgasm

Ví dụ

  • + -gasm →
  • + -gasm →

AI