Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fattish
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
æ
t
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Beo béo, mầm mập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat fat
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fattish
fattish
ness
Chất lượng béo
danh từ
Ví dụ
He
was
a
fattish
but
active
man
of
paralysing
stupidity
,
a
mass
of
imbecile
enthusiasms
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
fat
+
-ish
từ tiếng Anh trung đại
fattisshe
AI
1
Beo béo
1
Beo béo
1
Beo béo