Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fatless
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
f
æ
t
l
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không có chất béo, không có mỡ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without fat, especially in the senses: made without fat, fat-free.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fatless
fatless
ness
Không có chất béo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
fat
+
-less
Ví dụ
Soon
oranges
were
seedless
,
The
putting
green
was
weedless
,
The
college
boy
hatless
,
The
proper
diet
,
fatless
,
[…]
AI
1
Không có chất béo
1
Không có chất béo
1
Không có chất béo