Nghĩa chính
- Người tròn trịa, thừa cân hoặc béo phìdanh từA rotund, overweight, or obese person.
- Lời chế nhạo được sử dụng đối với người không thích, thường bị coi là lười biếngdanh từA jibe used on someone disliked, frequently someone regarded as lazy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fat-assDạng gốc (base form)
- fat-assesSố nhiều (plural)