Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascial
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem fascia chỉ thuộc về
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a fascia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fascial
fascial
ly
Bởi, từ hoặc về một tấm bảng; theo cách liên quan đến một fascia
trạng từ
fascial
ike
Giống hoặc đặc trưng của một màng cân
tính từ
retro
fascial
Đằng sau một tấm bảng
tính từ
adipo
fascial
Mỡ và mê hoặc
tính từ
Xem thêm 13 từ
Nguồn gốc
(etymology)
fascia
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fascial
Quyến rũ
AI
1
Xem fascia chỉ thuộc về
1
Xem fascia chỉ thuộc về
1
Xem fascia chỉ thuộc về