Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quyến rũ
tính từ
fascial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fascial
Dạng gốc
(base form)
fascial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fascial
Xem fascia chỉ thuộc về
AI
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ