Nghĩa chính
- Sự đánh rắm, tiếng xì hơidanh từThe act of one who farts; a sound like a fart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fartingDạng gốc (base form)
- fartingsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifartynge
- từ tiếng Anh cổfeorting“farting”
Họ từ (word family)
cùng gốc fartingVí dụ
- — , , .Âm thanh lớn dần ở mọi nơi — đài phát thanh, máy cassette quái dị, tiếng đánh rắm của những động cơ chưa được chỉnh sửa.
- .Cô ấy cứ đánh rắm suốt.
- .Làm ơn đừng đánh rắm nữa.