Dịch

farting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đánh rắm, tiếng xì hơidanh từThe act of one who farts; a sound like a fart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fartingDạng gốc (base form)
  2. fartingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifartynge
  2. từ tiếng Anh cổfeorting“farting”

Ví dụ

  • — , , .Âm thanh lớn dần ở mọi nơi — đài phát thanh, máy cassette quái dị, tiếng đánh rắm của những động cơ chưa được chỉnh sửa.
  • .Cô ấy cứ đánh rắm suốt.
  • .Làm ơn đừng đánh rắm nữa.

AI