Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fartingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong khi xì hơi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
While farting.
AI
1
Trong khi xì hơi
1
Trong khi xì hơi
1
Trong khi xì hơi