Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farmery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nông trang
danh từ
The premises of a farm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farmery
Dạng gốc
(base form)
farmer
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
homestead
Nguồn gốc
(etymology)
farm
+
-ery
AI
1
Nông trang
1
Nông trang
1
Nông trang