Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fanwankery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fanwank
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of fanwank.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fanwank
Nguồn gốc
(etymology)
fan
+
wankery
AI
1
Đồng nghĩa với fanwank
1
Đồng nghĩa với fanwank
1
Đồng nghĩa với fanwank