Dịch

wankery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn chơi không cần thiết hoặc kiêu căng (làm loạn)danh từkhông đếm được (uncountable)Unnecessary or pretentious noodling (messing around).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; Ashton's […]
  • , , , .

AI