fangalicious
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với fangtastictính từSynonym of fangtastic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fangaliciousDạng gốc (base form)
- more fangaliciousSo sánh hơn (comparative)
- most fangaliciousSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- : man-on-man , , , .
- you’d .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa