Dịch

fangal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fangirldanh từA fangirl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fangalDạng gốc (base form)
  2. fangalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] one-hour , . , .

Họ từ (word family)

cùng gốc fangal

Nguồn gốc (etymology)

AI