fanga
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thước đo khô truyền thống của Bồ Đào Nha, tương đương với khoảng 50–75 lít ở những địa điểm và thời điểm khác nhaudanh từA traditional Portuguese dry measure, equal to about 50–75 liters at different places and times.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fangaDạng gốc (base form)
- fangasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhafanga
- từ Andalusian Arabicفَنِيقَةfaníqa“sack”
- từ tiếng Ả Rậpفَنِيقَةfanīqa
Cùng gốc (doublet)fanega