Nghĩa chính
- Tranh fanartdanh từkhông đếm được (uncountable)Artwork created unofficially by fans of a media work and based on that work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fanartDạng gốc (base form)
- fanartsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các thể loại tương tự cũng truyền cảm hứng cho tranh do fan vẽ.
- Aarinfantasy's — Member's , .Trang web của Aarinfantasy cung cấp nhiều khu vực để người hâm mộ đóng góp—cho dù là chia sẻ tranh fanart trong Thư viện Thành viên hay hỗ trợ, thảo luận hoặc tương tác trong các diễn đàn chung.