familiarization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phổ biến, sự làm cho quendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, process or result of familiarizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- familiarizationDạng gốc (base form)
- familiarizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha