Nghĩa chính
- Hành động của một vận động viên bắt đầu cuộc đua trước khi có hiệu lệnh thực hiệndanh từThe act of an athlete starting a race before being signaled to do so.
- Hành động của một người chơi tấn công di chuyển qua ranh giới của trận đấu trước thời điểm bắt đầudanh từThe act of an offensive player moving across the line of scrimmage prior to the snap.
- Nỗ lực làm điều gì đó không thành công, đòi hỏi người ta phải bắt đầu lạidanh từAn attempt at something that does not work, requiring one to start over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- false startDạng gốc (base form)
- false startsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " " , , . 171 .
- .
- 20 , . , , war-cults.