Nghĩa chính
- Thiếu, không đủ; không tới đích (đạn, tên lửa...)động từTo be less satisfactory than expected; to be inadequate or insufficient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fall shortNguyên thể (infinitive)
- falls shortNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fell short (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- fallen short (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- falling shortPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fall short of something | Không đạt được cái gì |
Xuất hiện ở từ khác
- dotrái nghĩaKhông đủ mức cần thiết; thường dùng trong văn phong trang trọng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- mid-Victorian 3, 1866, , .
- .
- year's .